bản ngữ

bản ngữ

Tiếng Việt là bản ngữ của đa số người dân sinh sống tại Việt Nam.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ chính thức hoặc ngôn ngữ mẹ đẻ của một cộng đồng, một dân tộc tại một quốc gia hoặc một vùng lãnh thổ: "bản ngữ" chỉ ngôn ngữ được sinh ra, sử dụng phổ biến thường ngôn ngữ chính thức tại nơi đó.
    • Ngôn ngữ gốc của một người, được học từ khi mới sinh ra: "bản ngữ" cũng dùng để chỉ ngôn ngữ đầu tiên một cá nhân tiếp thu một cách tự nhiên trong môi trường gia đình xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiếng Việt bản ngữ của đa số người dân sinh sống tại Việt Nam.
    • ấy có thể nói tiếng Anh rất trôi chảy, nhưng bản ngữ của ấy vẫn tiếng Pháp.
    • Việc giảng dạy bằng bản ngữ trong những năm đầu đời giúp trẻ phát triển tư duy tốt hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Người bản ngữ": chỉ người sử dụng một ngôn ngữ nào đó như tiếng mẹ đẻ của mình.
    • Giáo viên bản ngữ thường phát âm chuẩn sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên.
  • "Môi trường bản ngữ": môi trường đó một ngôn ngữ cụ thể được sử dụng như ngôn ngữ chính, phổ biến.
    • Sống trong môi trường bản ngữ cách nhanh nhất để thông thạo một ngoại ngữ.
Biến thể từ gần giống
  • Tiếng mẹ đẻ (danh từ): từ đồng nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh ngôn ngữ được học đầu tiên từ gia đình.
  • Ngôn ngữ thứ nhất (danh từ): thuật ngữ thường dùng trong ngôn ngữ học, chỉ ngôn ngữ được tiếp thu sớm nhất.
  • Ngôn ngữ bản địa (danh từ): nhấn mạnh tính chất địa phương, gốc gác của ngôn ngữ tại một vùng.
Từ đồng nghĩa
  • Tiếng mẹ đẻ
  • Ngôn ngữ mẹ đẻ
  • Ngôn ngữ thứ nhất
  • Ngôn ngữ bản địa
Các cụm từ liên quan
  • Năng lực bản ngữ: khả năng sử dụng thành thạo ngôn ngữ mẹ đẻ.
    • Năng lực bản ngữ nền tảng quan trọng để học các ngôn ngữ khác.
  • Giáo dục bản ngữ: chương trình giảng dạy sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ làm công cụ chính.
    • Giáo dục bản ngữbậc tiểu học đang được chú trọng phát triển.
Thành ngữ liên quan

(Từ "bản ngữ" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cách diễn đạt thường gặp liên quan đến khái niệm này "tiếng mẹ đẻ" hoặc "tiếng Việt" trong ngữ cảnh cụ thể.)